grey matter

/'grei'mætə/
Học thuật
Thân thiện
grey matter

The brain's grey matter processes information and controls thought.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Chất xám: thần kinh màu xám trong hệ thần kinh trung ương, chủ yếu chứa thân tế bào thần kinh, sợi trục không myelin tế bào thần kinh đệm. tạo nên vỏ não một số cấu trúc sâu trong não, đóng vai trò trung tâm trong xử lý thông tin, trí nhớ ra quyết định.
  2. Danh từ (Thông tục):

    • Trí tuệ, trí thông minh, đầu óc: Cách nói ẩn dụ dùng để chỉ năng lực tư duy, sự thông minh hoặc chất lượng suy nghĩ của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu học):

    • The MRI scan shows the distribution of grey matter in the brain. (Ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy sự phân bố chất xám trong não.)
    • Learning a new language can increase the density of grey matter in certain brain regions. (Việc học một ngôn ngữ mới có thể làm tăng mật độ chất xámmột số vùng não nhất định.)
  • Danh từ (Thông tục):

    • We need someone with a lot of grey matter to solve this complex problem. (Chúng ta cần một người nhiều chất xám để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
    • He's a good worker, but sometimes I wonder if he has much grey matter. (Anh ấy một người lao động tốt, nhưng đôi khi tôi tự hỏi liệu anh ấy nhiều chất xám không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use one's grey matter": Sử dụng trí óc, suy nghĩ cẩn thận.
    • Come on, use your grey matter and figure it out! (Thôi nào, hãy dùng chất xám của cậu tìm ra đáp án đi!)
  • "A lack of grey matter": Thiếu thông minh, đầu óc kém.
    • His plan failed due to a serious lack of grey matter. (Kế hoạch của anh ta thất bại thiếu chất xám nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gray matter: Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (Anh-Anh thường dùng "grey").
  • White matter (n): Chất trắng, phần thần kinh chứa chủ yếu các sợi trục myelin, chức năng kết nối các vùng chất xám với nhau.
  • Brainpower (n): Năng lực trí tuệ, sức mạnh tư duy (nghĩa gần với cách dùng thông tục của "grey matter").
  • Intellect (n): Trí tuệ, trí năng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa giải phẫu: Cerebral grey matter, substantia grisea.
  • Nghĩa thông tục: Brains, intelligence, smarts (thân mật), intellect, mental capacity.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "grey matter" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • "Pick someone's brains": Hỏi ý kiến, tham khảo kiến thức của ai đó ( liên quan đến việc sử dụng trí tuệ/ chất xám của người khác).
    • Can I pick your brains about this marketing strategy? (Tôi có thể tham khảo ý kiến của anh về chiến lược marketing này không?)
grey matter

The brain's grey matter processes information and controls thought.

danh từ
  1. (giải phẫu) chất xám (của não)
  2. (thông tục) trí tuệ, trí thông minh
    • a boy without much grey_matter
      đứa trẻ kém thông minh